Minh họa hồ sơ quyết toán và chứng cứ chất lượng thi công.
Vấn đề pháp lý đặt ra
Bản án 752/2022/KDTM-PT ngày 12/12/2022 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh giải quyết phúc thẩm tranh chấp hợp đồng thi công hoàn thiện nội thất. Câu hỏi đáng chú ý là bên giao thầu có thể từ chối thanh toán bằng cách phủ nhận bảng quyết toán và phản ánh chất lượng thi công hay không, khi hồ sơ có chữ ký của người đại diện theo pháp luật nhưng bên phản đối không yêu cầu giám định.
Vụ án cho thấy khoảng cách giữa phản đối một khoản nợ và chứng minh căn cứ của sự phản đối. Giá trị nghiên cứu nằm ở cách Tòa án sử dụng chứng cứ quyết toán, đồng thời đặt ra giới hạn cần nhận diện khi xem xét lập luận về giám định. Bài viết phân tích một vụ việc cụ thể, không viện dẫn bản án như án lệ.
Diễn biến và lập trường của các bên
Công ty AS và Công ty KL ký hợp đồng ngày 25/10/2018 để thi công hoàn thiện nội thất nhà hàng. Giá trị hợp đồng là 846.385.942 đồng, đã gồm thuế giá trị gia tăng. KL thanh toán hai đợt, tổng cộng 615.553.412 đồng.
AS trình bày rằng công trình đã được nghiệm thu, bàn giao ngày 18/12/2018. Theo nhà thầu, bảng quyết toán ngày 18/01/2019 xác định giá trị 851.340.600 đồng và AS đã xuất hóa đơn. AS yêu cầu thanh toán phần còn lại 235.787.188 đồng, sau đó tự nguyện giảm xuống 200 triệu đồng và không yêu cầu lãi chậm thanh toán tính đến ngày xét xử.
KL phản đối vì cho rằng vật tư không đúng thực tế, một số hạng mục phát sinh chưa được duyệt, chất lượng không đạt và giá trị quyết toán chưa chính xác. KL cũng cho rằng hai nhân viên ký biên bản nghiệm thu, bàn giao không được ủy quyền. Đối với bảng quyết toán có chữ ký của người đại diện theo pháp luật và dấu của hai công ty do AS xuất trình, KL không thừa nhận văn bản này nhưng không yêu cầu giám định chữ viết, chữ ký và con dấu.
Tòa án nhân dân Quận 1 chấp nhận yêu cầu thanh toán 200 triệu đồng tại Bản án 116/2022/KDTM-ST ngày 04/7/2022. KL kháng cáo, đề nghị hủy án vì cấp sơ thẩm không trưng cầu giám định chất lượng công trình và cho rằng mình chưa nhận được bản án. KL đã trả mặt bằng; bản án không mô tả tình trạng công trình sau khi trả.
Quyết định và căn cứ của Tòa án
Hội đồng xét xử không chấp nhận kháng cáo và giữ nguyên án sơ thẩm. Tòa án xác định các bên đã ký hợp đồng, KL đã thanh toán hai đợt, người đại diện theo pháp luật của hai công ty đã ký bảng khối lượng và bảng quyết toán. Việc AS giảm yêu cầu xuống 200 triệu đồng được xem là tự nguyện và phù hợp thỏa thuận thanh toán.
Đối với giám định chất lượng, Tòa án viện dẫn Điều 102 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. KL thừa nhận không yêu cầu cấp sơ thẩm trưng cầu giám định. Hội đồng xét xử nhận định KL không có chứng cứ mới chứng minh kháng cáo. Về việc giao bản án, hồ sơ thể hiện người đại diện theo ủy quyền của KL đã ký nhận ngày 20/7/2022.
KL phải thanh toán 200 triệu đồng, chịu 10 triệu đồng án phí sơ thẩm và 2 triệu đồng án phí phúc thẩm. Tòa án ghi nhận AS không yêu cầu lãi tính đến ngày xét xử, nhưng vẫn tuyên lãi trên số tiền còn phải thi hành kể từ ngày AS có đơn yêu cầu thi hành án theo Điều 306 Luật Thương mại 2005. Hai khoảng thời gian này không được đồng nhất.
Giá trị của quyết toán và giới hạn của lập luận giám định
Điểm thuyết phục của kết quả xét xử là Tòa án không xem lời phủ nhận đơn thuần có giá trị ngang với tài liệu quyết toán đã được xác định có chữ ký của người đại diện theo pháp luật. Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên yêu cầu bảo vệ quyền lợi phải chứng minh yêu cầu; bên phản đối cũng phải cung cấp chứng cứ cho sự phản đối. Nghĩa vụ của bên này không xóa nghĩa vụ của bên kia.
Bảng quyết toán có vai trò xác định giá trị thanh toán sau quá trình thực hiện hợp đồng. Tuy nhiên, chữ ký và con dấu không biến mọi nội dung trong đó thành sự thật không thể tranh luận. Điều 108 yêu cầu đánh giá tính hợp pháp, liên quan và giá trị chứng minh của từng chứng cứ trong mối liên hệ với toàn bộ hồ sơ. Muốn phủ nhận một khoản mục, bên phản đối cần xác định sai lệch cụ thể và chứng cứ tương ứng, thay vì phủ nhận toàn bộ giá trị thanh toán bằng những nhận xét chung.
Vụ án còn cho thấy phải tách thẩm quyền ký nghiệm thu của nhân viên với việc người đại diện theo pháp luật ký quyết toán. Phản đối văn bản thứ nhất không tự động loại bỏ văn bản thứ hai. Ngược lại, cũng không thể từ kết quả vụ án suy ra người đại diện ký quyết toán đã mặc nhiên hợp thức hóa mọi hành vi trước đó của nhân viên. Bản án công khai không trình bày đầy đủ phạm vi và điều kiện của từng tài liệu để đi đến kết luận rộng như vậy.
Giám định chữ ký và giám định chất lượng phục vụ hai câu hỏi khác nhau. Câu hỏi thứ nhất liên quan tính xác thực của chứng cứ; câu hỏi thứ hai liên quan việc công việc thực tế có đạt yêu cầu kỹ thuật hay không. Điều 103 điều chỉnh việc xử lý chứng cứ bị tố cáo giả mạo, trong khi Điều 102 quy định cơ chế trưng cầu giám định. Doanh nghiệp không thể thay thế việc xử lý tranh chấp chữ ký bằng một lời phàn nàn về chất lượng, hoặc làm điều ngược lại.
Dù vậy, lập luận của Tòa án về việc KL không yêu cầu giám định cần được đọc trong giới hạn vụ án. Khoản 2 Điều 102 cho phép Tòa án trưng cầu khi có yêu cầu hoặc khi xét thấy cần thiết. Vì vậy, không có yêu cầu của đương sự không đồng nghĩa Tòa án luôn được bỏ qua một vấn đề kỹ thuật thiết yếu chưa thể giải quyết bằng chứng cứ khác. Đây là giới hạn pháp lý của việc khái quát hóa, không phải kết luận rằng bản án nhất thiết phải bị hủy.
Phần nhận định công khai tương đối ngắn, chưa phân tích riêng từng khiếm khuyết, mức giảm giá trị hoặc khả năng kiểm tra hiện trạng sau khi trả mặt bằng. Do đó, bản án đủ để nhận diện rủi ro của phản đối thiếu chứng cứ, nhưng chưa đủ để khẳng định mọi tranh chấp chất lượng đều mất ý nghĩa sau quyết toán. Tính thuyết phục của việc giữ nguyên án sẽ rõ hơn nếu mối liên hệ giữa tài liệu quyết toán và từng phản đối kỹ thuật được giải thích cụ thể.
Có thể đối chiếu với Bản án 60/2025/KDTM-PT ngày 23/9/2025 của Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng. Trong vụ đó, kết quả giám định và việc xem xét hiện trạng tạo cơ sở cụ thể để phân tích các hạng mục không đạt yêu cầu; các bên không tranh luận về kết quả giám định như tranh luận về trách nhiệm và khoản tiền phải chịu. Sự khác biệt cho thấy chứng cứ kỹ thuật giúp chuyển tranh luận từ nhận xét chung sang lỗi và hậu quả xác định, chứ không tự động quyết định toàn bộ trách nhiệm hợp đồng.
Các điều luật trên được phân tích trong khuôn khổ pháp luật dùng để giải quyết vụ án năm 2022. Những thay đổi pháp luật và tổ chức Tòa án sau đó không được dùng để đánh giá ngược thẩm quyền hoặc thủ tục của vụ việc. Bài học hiện nay nằm ở quản trị chứng cứ, không phải áp nguyên trạng mọi chi tiết tố tụng của bản án cho một tranh chấp mới.
Bài học quản trị hồ sơ thanh toán
Bên giao thầu nên phân biệt rõ nghiệm thu kỹ thuật, xác nhận khối lượng và chốt giá trị quyết toán. Khi còn hạng mục tranh chấp, tài liệu cần ghi cụ thể phần được chấp nhận, phần bảo lưu, lý do và trách nhiệm xử lý. Một bảo lưu rõ ràng có ý nghĩa thực chất hơn lời phủ nhận toàn bộ sau khi người có thẩm quyền đã ký xác nhận giá trị.
Khi phát sinh phản ánh chất lượng, doanh nghiệp cần lập hồ sơ hiện trạng trước khi sửa chữa hoặc trả mặt bằng, lưu bản vẽ, chỉ dẫn vật liệu, ảnh và trao đổi yêu cầu khắc phục. Nếu vấn đề đòi hỏi chuyên môn, doanh nghiệp phải sớm lựa chọn cơ chế giám định phù hợp. Mục tiêu không phải tăng số lượng giấy tờ mà là nối được hạng mục tranh chấp với yêu cầu kỹ thuật, sai lệch và hệ quả tài chính.
Nhà thầu cũng phải giữ chuỗi tài liệu từ phạm vi công việc, phê duyệt phát sinh đến nghiệm thu và quyết toán. Bảng quyết toán có giá trị lớn nhưng không thay thế toàn bộ hồ sơ thi công. Đối với tiền lãi, việc chủ động không yêu cầu một giai đoạn phải được thể hiện chính xác, tránh nhầm thành từ bỏ cả khoản lãi phát sinh trong giai đoạn thi hành án.
Kết luận
Bản án 752/2022/KDTM-PT cho thấy phản đối chất lượng thiếu chứng cứ cụ thể khó loại bỏ nghĩa vụ thanh toán đã được hỗ trợ bằng hồ sơ quyết toán. Bài học cốt lõi là xác định đúng điều đang tranh chấp, bảo toàn chứng cứ và sử dụng cơ chế giám định đúng mục đích, thay vì trông chờ lời phủ nhận chung có thể thay thế một lập luận được chứng minh.
Nguồn pháp lý và bản án
- Bản án 752/2022/KDTM-PT ngày 12/12/2022
- Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13, các Điều 91, 102, 103 và 108.
- Luật Thương mại 36/2005/QH11, Điều 306.




Bình luận