Minh họa hồ sơ và việc đánh giá chứng cứ, không tái hiện vụ án cụ thể.
Vấn đề pháp lý của vụ án
Bản án 60/2025/KDTM-PT ngày 23/9/2025 của Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng giải quyết ở cấp phúc thẩm tranh chấp thi công nội thất giữa Công ty R và Công ty X1. Câu hỏi đáng chú ý là chủ đầu tư có thể được bồi thường chi phí khắc phục khi chưa thực hiện việc sửa chữa hay không. Vụ án còn đặt ra giới hạn của phạt vi phạm và quyền đòi lãi khi nhà thầu có sai sót.
Giá trị nghiên cứu nằm ở sự phân biệt giữa thiệt hại đã tồn tại với khoản tiền đã chi. Bản án được dùng để tham khảo, không được viện dẫn như án lệ.
Sự kiện, yêu cầu và phản bác
Các bên giao kết hợp đồng nguyên tắc năm 2021 và nhiều phụ lục thi công nội thất. Công ty R yêu cầu phạt chậm tiến độ, bồi thường chi phí khắc phục chất lượng. Công ty X1 yêu cầu thanh toán khối lượng và lãi chậm trả; cho rằng công trình đã được sử dụng, một số lỗi đến từ vật liệu được duyệt hoặc quá trình sử dụng.
Hai bên thống nhất kết quả giám định nhưng bất đồng về hậu quả pháp lý. Nhà thầu cho rằng chủ đầu tư chưa sửa chữa nên chưa phát sinh chi phí thực tế để bồi thường. Tại phúc thẩm, nhà thầu rút một phần kháng cáo, tiếp tục tranh chấp nghĩa vụ phạt, bồi thường và phần lãi bị bác.
Quyết định và lập luận của Tòa
Tòa giữ nguyên kết quả sơ thẩm. Sau đối trừ nghĩa vụ của hai bên, Công ty X1 phải trả Công ty R 161.862.019 đồng. Khoản chủ đầu tư phải thanh toán gồm gốc và lãi được chấp nhận. Tòa bác yêu cầu lãi 803.828.996 đồng vì vi phạm tiến độ và thỏa thuận tại Điều 10.4 hợp đồng.
Tòa dựa vào biên bản thẩm định tại chỗ và giám định để xác định hư hỏng do thi công. Nhận định viện dẫn Điều 584, 589 Bộ luật Dân sự; phần quyết định đồng thời dẫn Điều 302, 303 Luật Thương mại. Tòa chấp nhận mức phạt 12% theo lập luận về hợp đồng và công văn được viện dẫn trong bản án.
Bình luận về thiệt hại, căn cứ áp dụng và mức phạt
Thiệt hại không đồng nhất với tiền đã thanh toán
Một cấu kiện bị hư hỏng làm giảm giá trị hoặc công năng ngay cả khi chủ sở hữu chưa có tiền sửa. Vì vậy, thiếu hóa đơn sửa chữa không tự động chứng minh rằng tài sản chưa bị thiệt hại. Ngược lại, một dự toán do bên yêu cầu tự lập cũng không đủ để biến mọi khoản sửa chữa dự kiến thành nghĩa vụ của nhà thầu.
Điều 302 Luật Thương mại xác định bồi thường theo tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi trực tiếp bị mất. Điều 303 đòi hỏi hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế và quan hệ nhân quả trực tiếp, trừ trường hợp miễn trách nhiệm. Cấu trúc này buộc việc chứng minh đi từ nghĩa vụ bị vi phạm đến tổn thất, rồi mới lượng hóa khoản tiền.
Điều 304 đặt nghĩa vụ chứng minh tổn thất và mức độ tổn thất lên bên yêu cầu. Do đó, hồ sơ giám định cần trả lời công việc nào sai, sai so với yêu cầu nào, nguyên nhân thuộc về ai và biện pháp khắc phục nào cần thiết. Kết luận về chất lượng không đương nhiên xác nhận mọi đơn giá hoặc mọi phương án thay mới.
Theo quan điểm bình luận, chi phí sửa chữa có thể là phương pháp định lượng sự suy giảm tài sản đã xảy ra. Cách tiếp cận này khác với việc bồi thường một rủi ro tương lai chưa hình thành. Sự khác biệt phải được thể hiện bằng tình trạng hiện hữu và giải pháp sửa chữa tương xứng, không chỉ bằng tên gọi của khoản yêu cầu.
Giám định kỹ thuật không thay thế việc xác định trách nhiệm
Đương sự thống nhất kết quả giám định không đồng nghĩa với thống nhất phải trả toàn bộ số tiền giám định nêu. Một bên có thể chấp nhận hiện trạng và dự toán nhưng vẫn tranh luận về phân bổ trách nhiệm, điều kiện hợp đồng hoặc phạm vi thiệt hại được bồi thường.
Đối với sai sót có nhiều nguyên nhân, việc đánh giá cần tách lỗi thi công, hao mòn, điều kiện sử dụng và nguyên nhân chưa xác định. Không nên dùng một tỷ lệ chung để giải quyết tất cả nhóm này. Khoản tổn thất do người sử dụng gây ra không thể chỉ vì nằm trong cùng công trình mà chuyển thành trách nhiệm nhà thầu.
Bản án có cách phân bổ một nửa chi phí đối với phần được nhận định là chưa xác định lỗi. Điểm này cần được giới hạn ở chính hồ sơ vụ án. Nó không thiết lập quy tắc rằng cứ chưa rõ nguyên nhân thì chia đôi. Một lập luận thuyết phục hơn cần giải thích chứng cứ nào cho phép phân bổ, thay vì để tỷ lệ thay thế yêu cầu chứng minh quan hệ nhân quả.
Trách nhiệm hợp đồng phải là trục phân tích
Điều 584 Bộ luật Dân sự thuộc chế định bồi thường ngoài hợp đồng; Điều 589 xác định các loại thiệt hại do tài sản bị xâm phạm, trong đó có chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục. Trong tranh chấp phát sinh từ thi công theo hợp đồng, việc viện dẫn các điều này cần được nối với nghĩa vụ mà các bên đã giao kết.
Điều 419 Bộ luật Dân sự quy định thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và tránh trùng lặp giữa khoản lợi bị mất với chi phí phát sinh. Khi quan hệ thuộc phạm vi Luật Thương mại, các điều 302–304 trực tiếp đặt ra điều kiện bồi thường. Trách nhiệm hợp đồng cần được ưu tiên phân tích; Tòa không chỉ áp dụng trách nhiệm ngoài hợp đồng.
Điều khoản cho phép thuê bên khác sửa chữa cũng cần được đọc cùng thủ tục thông báo và cơ hội khắc phục. Đó là cơ sở xác định ai phải thực hiện công việc và gánh chi phí, nhưng không loại bỏ việc đánh giá tính cần thiết, hợp lý và không trùng của khoản bồi thường.
Không biến mức phạt 12% thành quy tắc chung
Điều 146 Luật Xây dựng 2014, theo nội dung đã sửa đổi áp dụng trong giai đoạn vụ việc, đặt trần 12% đối với công trình sử dụng vốn đầu tư công, vốn nhà nước ngoài đầu tư công. Căn cứ tính là giá trị phần hợp đồng bị vi phạm, không mặc nhiên là toàn bộ hợp đồng.
Điều 301 Luật Thương mại quy định trần 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm trong phạm vi điều luật, có ngoại lệ được luật quy định. Điều 418 Bộ luật Dân sự cho phép thỏa thuận mức phạt nhưng bảo lưu quy định khác của luật liên quan. Do đó, việc hợp đồng ghi 12% không tự giải quyết được vấn đề luật áp dụng.
Bản án chưa phân tích sâu sự lựa chọn giữa các quy tắc trên. Công văn giải đáp được viện dẫn không thay thế luật để tạo một trần phạt áp dụng chung. Bình luận không kết luận rằng mọi hợp đồng thi công tư nhân đều được phạt 12%, cũng không suy đoán nguồn vốn của các công trình trong vụ án.
So sánh có giới hạn với Bản án 222/2024/KDTM-PT ngày 12/9/2024 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy một hướng khác. Trong tranh chấp thi công đó, Tòa viện dẫn Điều 301 Luật Thương mại để giữ mức phạt 8% trên nghĩa vụ thanh toán bị vi phạm. Hai vụ có nghĩa vụ và điều khoản khác nhau; sự khác biệt không đủ để suy ra một bản án phủ định bản án còn lại. Nó cho thấy cần giải thích rõ căn cứ chọn luật và cơ sở tính phạt.
Giới hạn thời gian áp dụng
Các hợp đồng và việc xét xử ở đây thuộc giai đoạn 2021–2025. Luật Xây dựng 135/2025/QH15 có mốc hiệu lực chung ngày 1/7/2026 không phải căn cứ đã được Tòa áp dụng năm 2025. Phân tích quy định lịch sử không đồng nghĩa xác nhận rằng mọi quy tắc ấy tiếp tục áp dụng nguyên trạng cho hợp đồng mới. Bài học chứng cứ có giá trị tham khảo; kết luận về luật áp dụng phải gắn với thời điểm và quan hệ cụ thể.
Bài học cho doanh nghiệp và kiến nghị
Chủ đầu tư cần lập hồ sơ sai sót theo từng hạng mục, yêu cầu kỹ thuật, nguyên nhân và phương án khắc phục. Biên bản hiện trạng, thông báo sửa chữa và chứng cứ giao nhận phải liên kết với nhau. Khi cần giám định, câu hỏi giám định nên tách nguyên nhân khỏi giá trị sửa chữa, đồng thời phân biệt sửa đúng thiết kế với nâng cấp ngoài hợp đồng.
Nhà thầu cần phản hồi từng lỗi, thực hiện phần trách nhiệm được thừa nhận và ghi nhận các nguyên nhân khác có chứng cứ. Việc công trình đã được sử dụng không tự chứng minh toàn bộ chất lượng đạt yêu cầu. Ngược lại, một số sai sót cũng không tự xóa nghĩa vụ thanh toán đối với mọi khối lượng.
Các bên nên quy định riêng thời hạn khắc phục, quyền thuê người thay thế, cách kiểm soát chi phí và cơ chế thanh toán phần không tranh chấp. Khi tranh chấp xảy ra, yêu cầu phạt, bồi thường, thanh toán và lãi cần được lập thành các khoản độc lập để tránh cộng trùng hoặc đối trừ không rõ căn cứ.
Kết luận
Bản án 60/2025/KDTM-PT gợi mở cách nhận diện thiệt hại đã tồn tại dù chi phí sửa chữa chưa được thanh toán. Giá trị tham khảo của vụ án nằm ở chứng cứ về hư hỏng và nguyên nhân, không phải một công thức chia đôi chi phí hay mức phạt 12% áp dụng cho mọi hợp đồng.




Bình luận