Cách giao việc quyết định lựa chọn phương án
Điều 82 Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 phân loại hợp đồng theo tính chất công việc và hình thức giá. Với hợp đồng mới giao kết từ ngày 01/7/2026, hai lớp phân loại này cần được xác định cùng nhau khi tham khảo NEC4 theo khoản 3 Điều 34 Nghị định số 210/2026/NĐ-CP. Việc lựa chọn Option E hoặc F phải giải thích được ai tổ chức thực hiện công việc, nguồn chi phí được thanh toán và rủi ro tài chính mà chủ đầu tư chấp nhận.
NEC4 ECC Option E là phương án hoàn trả chi phí, được NEC giới thiệu cho trường hợp phạm vi khó xác định đầy đủ ban đầu và chủ đầu tư chấp nhận phần lớn rủi ro tài chính. Option F là hợp đồng quản lý theo cơ chế hoàn trả, trong đó nhà thầu đóng vai trò quản lý và công việc được thực hiện qua các nhà cung ứng do nhà thầu thuê. Khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến cách chuẩn bị hồ sơ và tổ chức quản lý.
Option E cần khả năng kiểm soát công việc đang phát triển
Theo mô tả của NEC, Option E thanh toán chi phí thực hiện cùng phí đã thỏa thuận và có thể bao gồm các mức độ thiết kế khác nhau. Khi lựa chọn phương án này, chủ đầu tư cần đánh giá khả năng xác định phạm vi theo từng giai đoạn và khả năng kiểm soát chi phí phát sinh. Công việc cần khởi động sớm vẫn phải có đầu ra, cơ chế chỉ dẫn và giới hạn thẩm quyền đủ rõ để nhóm dự án tổ chức thực hiện.
Nhà thầu nên chuẩn bị hệ thống ghi nhận nhân lực, thiết bị, vật tư và công việc theo cấu trúc chi phí của hợp đồng. Chủ đầu tư cần bố trí người kiểm tra hồ sơ và đánh giá dự báo hoàn thành. Khi phạm vi phát triển dần, việc theo dõi chỉ riêng tiền đã chi sẽ cung cấp thông tin muộn; nhóm quản lý nên đồng thời xem xét khối lượng còn lại và nguồn lực cần huy động để kiểm soát khả năng đáp ứng ngân sách.
Các bên cần xác định rõ phần chi phí được tính theo định nghĩa hợp đồng, phần thuộc phí và phần bị loại trừ. Dữ liệu kế toán nên được liên kết với thực tế hiện trường để giải thích một khoản chi phục vụ công việc nào. Việc kiểm tra định kỳ giúp giải quyết sai lệch ngay khi chứng cứ còn đầy đủ, đồng thời tạo cơ sở cho quyết định kỹ thuật và mua sắm ở giai đoạn tiếp theo.
Option F cần bộ máy quản lý chuỗi nhà cung ứng
Trong mô tả Option F, NEC xác định công việc được giao cho các nhà cung ứng do nhà thầu quản lý thuê, và chủ đầu tư thanh toán các khoản nhà thầu trả cho nhà cung ứng cùng phí thỏa thuận. Vì vậy, bên giao thầu cần đánh giá năng lực lựa chọn, tổ chức và điều phối chuỗi thực hiện. Nhà thầu phải có khả năng quản lý các giao diện về thiết kế, tiến độ, chất lượng và hồ sơ giữa nhiều đơn vị.
Chủ đầu tư nên làm rõ cơ cấu gói việc trước khi lựa chọn Option F. Mỗi gói cần có phạm vi và sản phẩm bàn giao, đồng thời xác định phần việc chung như tiếp cận, kho bãi, điện nước và an toàn. Nếu nhiều hợp đồng cùng phụ thuộc một điều kiện chung, nhà thầu quản lý cần có quyền và nghĩa vụ đủ rõ để sắp xếp thứ tự thực hiện và giải quyết xung đột.
Quan hệ thanh toán trong chuỗi cũng cần được tổ chức minh bạch. Các bên nên xác định tài liệu chứng minh khoản tiền đã trả, cách đối chiếu với hợp đồng nhà cung ứng và cách xử lý khoản đang tranh luận. Quyền kiểm tra cần đủ để chủ đầu tư hiểu được nguồn chi phí, trong khi nhà thầu quản lý phải duy trì hồ sơ thống nhất giữa mua sắm, nghiệm thu và thanh toán theo cơ chế đã ký.
Cơ chế hoàn trả cần được đặt trong giới hạn pháp luật
Khi sử dụng phương án quốc tế, các bên cần xác định hình thức giá và phạm vi pháp luật áp dụng theo dự án, nguồn vốn và loại công việc. Một cơ chế hoàn trả phải được thể hiện bằng điều kiện đủ rõ về chi phí, phí, chứng từ và quyền kiểm tra. Tên Option E hoặc F cần được nối với các điều khoản cụ thể để người có thẩm quyền phê duyệt và quản lý hiểu được nghĩa vụ tài chính đã cam kết.
Đối với Option F, hồ sơ phải phản ánh đúng trách nhiệm của nhà thầu quản lý đối với công việc được giao qua các đơn vị mình thuê. Cần xác định rõ hợp đồng này khác với một dịch vụ tư vấn quản lý dự án chỉ thực hiện công việc thay mặt chủ đầu tư theo phạm vi tư vấn. Sự phân biệt được thể hiện qua bên ký hợp đồng với nhà cung ứng, nghĩa vụ bàn giao và cơ chế chịu trách nhiệm về công việc.
Dù chọn phương án nào, yêu cầu chất lượng, an toàn và các điều kiện xây dựng bắt buộc vẫn phải được tổ chức thực hiện. Nhà thầu và chủ đầu tư cần xác định người phụ trách từng nhiệm vụ trong chuỗi hợp đồng. Cơ chế thanh toán theo chi phí phải đi cùng kiểm soát kết quả công việc để nguồn lực được sử dụng cho đúng phạm vi và đáp ứng yêu cầu đã thỏa thuận.
Quản lý dự báo và thay đổi ngay từ đầu
Cả hai phương án đều đòi hỏi chủ đầu tư hiểu mức rủi ro tài chính mình giữ lại. Nhóm quản lý nên lập báo cáo chi phí phát sinh, cam kết mua sắm và dự báo phần còn lại theo định kỳ phù hợp. Khi dự báo vượt khả năng nguồn vốn, người có thẩm quyền cần quyết định phạm vi, phương án hoặc tiến độ trên cơ sở nghĩa vụ hợp đồng hiện hữu, tránh để công trường tiếp tục tạo cam kết ngoài khả năng đáp ứng.
Việc chuẩn bị quản lý NEC4 ECC cần bao gồm đầu mối cảnh báo sớm, xử lý compensation event và cập nhật tiến độ. Cơ chế trao đổi này giúp các bên nhận diện tác động trước khi chi phí phát sinh đầy đủ. Những quyết định về phạm vi, mua sắm và phối hợp cần được ghi nhận theo đúng thẩm quyền để hồ sơ thanh toán sau đó có căn cứ rõ ràng.
Kết luận lựa chọn
Khi áp dụng NEC4 ECC năm 2017 với các sửa đổi tháng 1/2023 được NEC công bố, Option E phù hợp với phương án tổ chức công việc theo cơ chế hoàn trả, còn Option F đặt trọng tâm vào nhà thầu quản lý chuỗi nhà cung ứng. Chủ đầu tư cần chọn theo cách giao việc và năng lực kiểm soát rủi ro của mình. Một lựa chọn vững phải có phạm vi, cơ chế chi phí và bộ máy quản lý tương thích với nhau.

Bình luận